Từ · HSK 6

hỗn loạn, lộn xộn

Âm Hán-Việt: hỗn loạn
hùnthanh 4 · rơi xuốngluànthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 混亂
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “hỗn loạn” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
现场一片混乱。
Xiàn chǎng yí piàn hùn luàn.
Hiện trường một mảnh hỗn loạn.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.