Từ · HSK 6

tắt, dập tắt

Âm Hán-Việt: tức diệt
thanh 1 · cao đềumièthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 熄滅
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tức diệt” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
火终于熄灭了。
Huǒ zhōng yú xī miè le.
Lửa cuối cùng cũng tắt.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.