Từ · HSK 6

nổ tung, phát nổ

Âm Hán-Việt: bộc tạc
bàothanh 4 · rơi xuốngzhàthanh 4 · rơi xuống
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “bộc tạc” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
那里发生了爆炸。
Nà lǐ fā shēng le bào zhà.
Ở đó xảy ra vụ nổ.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.