Từ · HSK 6

liên quan, dây dưa

Âm Hán-Việt: khiên xả
qiānthanh 1 · cao đềuchěthanh 3 · võng rồi lên
Phồn thể: 牽扯
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “khiên xả” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这件事牵扯到他。
Zhè jiàn shì qiān chě dào tā.
Việc này dính dáng đến anh ta.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.