Từ · HSK 6

hy sinh

Âm Hán-Việt: hy sinh
thanh 1 · cao đềushēngthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 犧牲
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “hy sinh” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
他为大家牺牲了很多。
Tā wèi dà jiā xī shēng le hěn duō.
Anh ấy hy sinh rất nhiều vì mọi người.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.