Từ · HSK 6

hẹp hòi, chật hẹp

Âm Hán-Việt: hẹp ải
xiáthanh 2 · đi lênàithanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 狹隘
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “hẹp ải” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他的看法很狭隘。
Tā de kàn fǎ hěn xiá ài.
Cách nhìn của anh ta rất hẹp hòi.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.