Từ · HSK 6

khốn đốn, nhếch nhác

Âm Hán-Việt: lang bái
lángthanh 2 · đi lênbèithanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 狼狽
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “lang bái” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他当时非常狼狈。
Tā dāng shí fēi cháng láng bèi.
Lúc đó anh ấy vô cùng lúng túng.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.