Từ · HSK 6

dẫn dắt, chỉ huy

Âm Hán-Việt: suất lãnh
shuàithanh 4 · rơi xuốnglǐngthanh 3 · võng rồi lên
Phồn thể: 率領
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “suất lãnh” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他率领大家前进。
Tā shuài lǐng dà jiā qián jìn.
Anh ấy dẫn dắt mọi người tiến lên.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.