Từ · HSK 6

có sẵn

Âm Hán-Việt: hiện thành
xiànthanh 4 · rơi xuốngchéngthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 現成
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “hiện thành” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
家里有现成的饭。
Jiā lǐ yǒu xiàn chéng de fàn.
Ở nhà có cơm sẵn.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.