Từ · HSK 6

điền kinh

Âm Hán-Việt: điền kính
tiánthanh 2 · đi lênjìngthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 田徑
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “điền kính” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他参加了田径比赛。
Tā cān jiā le tián jìng bǐ sài.
Anh ấy dự thi điền kinh.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.