Từ · HSK 6

sơ suất, lơ đễnh

Âm Hán-Việt: sơ hốt
shūthanh 1 · cao đềuhuthanh nhẹ · đọc lướt
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “sơ hốt” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他一时疏忽出了错。
Tā yì shí shū hu chū le cuò.
Anh ấy sơ suất một lúc nên sai.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.