Từ · HSK 6

cục u, vướng mắc

Âm Hán-Việt: ngật đáp
thanh 1 · cao đềudathanh nhẹ · đọc lướt
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “ngật đáp” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他手上起了疙瘩。
Tā shǒu shang qǐ le gē da.
Trên tay anh ấy nổi cục.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.