Từ · HSK 6

bại liệt, tê liệt

Âm Hán-Việt: than hoán
tānthanh 1 · cao đềuhuànthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 癱瘓
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “than hoán” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
交通全面瘫痪了。
Jiāo tōng quán miàn tān huàn le.
Giao thông tê liệt hoàn toàn.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.