Từ · HSK 6

nếp nhăn

Âm Hán-Việt: trứu văn
zhòuthanh 4 · rơi xuốngwénthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 皺紋
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “trứu văn” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
奶奶脸上有皱纹。
Nǎi nai liǎn shang yǒu zhòu wén.
Trên mặt bà có nếp nhăn.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.