shèngthanh 4 · rơi xuốngchǎnthanh 3 · võng rồi lên
Phồn thể: 盛産
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thịnh sản” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这里盛产水果。
Zhè lǐ shèng chǎn shuǐ guǒ.
Nơi đây nhiều hoa quả.
Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.