Từ · HSK 6

đứng chân, đặt chỗ

Âm Hán-Việt: lập túc
thanh 4 · rơi xuốngthanh 2 · đi lên
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “lập túc” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他在这里立足了。
Tā zài zhè lǐ lì zú le.
Anh ấy đã đứng vững ở đây.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.