Từ · HSK 5

kỷ luật

Âm Hán-Việt: kỷ luật
thanh 4 · rơi xuốngthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 紀律
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “kỷ luật” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
学校纪律很严。
Xué xiào jì lǜ hěn yán.
Kỷ luật trường rất nghiêm.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.