Từ · HSK 6

manh mối

Âm Hán-Việt: tuyến sách
xiànthanh 4 · rơi xuốngsuǒthanh 3 · võng rồi lên
Phồn thể: 線索
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tuyến sách” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
警察找到了线索。
Jǐng chá zhǎo dào le xiàn suǒ.
Cảnh sát tìm được manh mối.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.