Từ · HSK 5

chi tiết

Âm Hán-Việt: tế tiết
thanh 4 · rơi xuốngjiéthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 細節
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tế tiết” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
请注意细节。
Qǐng zhù yì xì jié.
Xin chú ý chi tiết.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.