Từ · HSK 6

chấm dứt, dừng lại

Âm Hán-Việt: chung chỉ
zhōngthanh 1 · cao đềuzhǐthanh 3 · võng rồi lên
Phồn thể: 終止
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “chung chỉ” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
合同已经终止。
Hé tóng yǐ jīng zhōng zhǐ.
Hợp đồng đã chấm dứt.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.