Từ · HSK 5

kinh điển

Âm Hán-Việt: kinh điển
jīngthanh 1 · cao đềudiǎnthanh 3 · võng rồi lên
Phồn thể: 經典
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “kinh điển” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
这是一部经典作品。
Zhè shì yí bù jīng diǎn zuò pǐn.
Đây là một tác phẩm kinh điển.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.