Từ · HSK 6

kinh độ vĩ độ, trật tự, đầu đuôi sự việc

Âm Hán-Việt: kinh vĩ
jīngthanh 1 · cao đềuwěithanh 3 · võng rồi lên
Phồn thể: 經緯
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “kinh vĩ” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
地图上有经纬线。
Dì tú shang yǒu jīng wěi xiàn.
Trên bản đồ có đường kinh vĩ.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.