Từ · HSK 6

lo toàn diện, bao quát

Âm Hán-Việt: thống trù kiêm cố
tǒngthanh 3 · võng rồi lênchóuthanh 2 · đi lênjiānthanh 1 · cao đềuthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 統籌兼顧
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thống trù kiêm cố” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
做事要统筹兼顾。
Zuò shì yào tǒng chóu jiān gù.
Làm việc phải tính toàn diện.
Tách chữ

4 chữ, 4 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.