Từ · HSK 6

tất cả, toàn bộ

Âm Hán-Việt: thống thống
tóngthanh 2 · đi lêntǒngthanh 3 · võng rồi lên
Đọc rời từng chữ là tǒng tǒng — ghép lại thành từ thì đổi thanh theo luật biến điệu.
Phồn thể: 統統
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thống thống” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
东西统统搬走了。
Dōng xi tǒng tǒng bān zǒu le.
Đồ đạc dọn đi hết cả rồi.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.