Từ · HSK 6

thống kê

Âm Hán-Việt: thống kế
tǒngthanh 3 · võng rồi lênthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 統計
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thống kế” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他做了一份统计。
Tā zuò le yí fèn tǒng jì.
Anh ấy làm một bản thống kê.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.