Từ · HSK 6

áo phao

Âm Hán-Việt: vũ nhung phục
thanh 3 · võng rồi lênróngthanh 2 · đi lênthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 羽絨服
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “vũ nhung phục” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
冬天要穿羽绒服。
Dōng tiān yào chuān yǔ róng fú.
Mùa đông phải mặc áo phao.
Tách chữ

3 chữ, 3 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.