Từ · HSK 6

nhô cao, vươn cao

Âm Hán-Việt: tủng
sǒngthanh 3 · võng rồi lên
Phồn thể:
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tủng” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他耸了耸肩。
Tā sǒng le sǒng jiān.
Anh ấy nhún vai.
Tách chữ

1 chữ, 1 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.