Từ · HSK 6 · Từ một chữ

nhô cao, vươn cao

Âm Hán-Việt: tủng
sǒngthanh 3 · võng rồi lên
Phồn thể: 聳
Câu ví dụ thực tế
远处那几座高楼耸在云里,从这儿看只能看到一个影子。
yuǎn chù nà jǐ zuò gāo lóu sǒng zài yún lǐ, cóng zhèr kàn zhǐ néng kàn dào yí ge yǐng zi.
Mấy toà nhà cao đằng xa vươn lên trong mây, từ đây chỉ thấy được một bóng mờ.
Tách chữ

1 chữ, 1 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 耸: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Tổng cộng trong kho: chưa có truyện nào dùng từ này · 1 đề thi thử với 1 câu hỏi · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị