Từ · HSK 6

u, khối u

Âm Hán-Việt: trũng lựu
zhǒngthanh 3 · võng rồi lênliúthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 腫瘤
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “trũng lựu” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
医生发现了肿瘤。
Yī shēng fā xiàn le zhǒng liú.
Bác sĩ phát hiện khối u.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.