Từ · HSK 6

lồng ngực, ngực

Âm Hán-Việt: hung thang
xiōngthanh 1 · cao đềutángthanh 2 · đi lên
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “hung thang” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他挺起了胸膛。
Tā tǐng qǐ le xiōng táng.
Anh ấy ưỡn ngực lên.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.