Từ · HSK 6

mỡ

Âm Hán-Việt: chi phương
zhīthanh 1 · cao đềufángthanh 2 · đi lên
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “chi phương” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这种肉脂肪很少。
Zhè zhǒng ròu zhī fáng hěn shǎo.
Loại thịt này ít mỡ.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.