Từ · HSK 6

mong manh, yếu ớt

Âm Hán-Việt: thuý nhược
cuìthanh 4 · rơi xuốngruòthanh 4 · rơi xuống
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thuý nhược” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他的内心很脆弱。
Tā de nèi xīn hěn cuì ruò.
Nội tâm anh ấy rất mong manh.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.