Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “trí sử” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
大雨致使道路中断。
Dà yǔ zhì shǐ dào lù zhōng duàn.
Mưa lớn khiến đường bị gián đoạn.
Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.