Từ · HSK 5

cậu

Âm Hán-Việt: cữu cữu
jiùthanh 4 · rơi xuốngjiuthanh nhẹ · đọc lướt
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “cữu cữu” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
我舅舅住在北京。
Wǒ jiù jiu zhù zài Běi jīng.
Cậu tôi sống ở Bắc Kinh.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.