Từ · HSK 6

thoải mái, dễ chịu

Âm Hán-Việt: thư sướng
shūthanh 1 · cao đềuchàngthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 舒暢
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thư sướng” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他心情很舒畅。
Tā xīn qíng hěn shū chàng.
Tâm trạng anh ấy rất thoải mái.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.