Từ · HSK 6

tỉnh lại, hồi tỉnh

Âm Hán-Việt: tô tỉnh
thanh 1 · cao đềuxǐngthanh 3 · võng rồi lên
Phồn thể: 蘇醒
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tô tỉnh” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
病人终于苏醒了。
Bìng rén zhōng yú sū xǐng le.
Cuối cùng bệnh nhân đã tỉnh lại.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.