Từ · HSK 6

qua loa, cẩu thả

Âm Hán-Việt: thảo suất
cǎothanh 3 · võng rồi lênshuàithanh 4 · rơi xuống
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thảo suất” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这个决定太草率了。
Zhè gè jué dìng tài cǎo shuài le.
Quyết định này quá cẩu thả.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.