Từ · HSK 6

con kiến

Âm Hán-Việt: mã nghĩ
thanh 2 · đi lênthanh 3 · võng rồi lên
Đọc rời từng chữ là mǎ yǐ — ghép lại thành từ thì đổi thanh theo luật biến điệu.
Phồn thể: 螞蟻
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “mã nghĩ” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
地上有很多蚂蚁。
Dì shang yǒu hěn duō mǎ yǐ.
Dưới đất có rất nhiều kiến.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.