Từ · HSK 6

tan chảy

Âm Hán-Việt: dung hoá
róngthanh 2 · đi lênhuàthanh 4 · rơi xuống
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “dung hoá” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
雪已经融化了。
Xuě yǐ jīng róng huà le.
Tuyết đã tan rồi.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.