Từ · HSK 6

quy chế, quy định

Âm Hán-Việt: quy chương
guīthanh 1 · cao đềuzhāngthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 規章
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “quy chương” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
大家要遵守规章。
Dà jiā yào zūn shǒu guī zhāng.
Mọi người phải tuân thủ quy chế.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.