Từ · HSK 6

công nhận, thừa nhận

Âm Hán-Việt: nhận khả
rènthanh 4 · rơi xuốngthanh 3 · võng rồi lên
Phồn thể: 認可
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “nhận khả” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他的能力得到认可。
Tā de néng lì dé dào rèn kě.
Năng lực của anh ấy được công nhận.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.