Từ · HSK 4

trách nhiệm

Âm Hán-Việt: trách nhiệm
thanh 2 · đi lênrènthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 責任
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “trách nhiệm” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
这是我的责任。
Zhè shì wǒ de zérèn.
Đây là trách nhiệm của tôi.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.