Từ · HSK 6

trách móc

Âm Hán-Việt: trách quái
thanh 2 · đi lênguàithanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 責怪
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “trách quái” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
别责怪他了。
Bié zé guài tā le.
Đừng trách anh ấy nữa.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.