Từ · HSK 6

hiền hậu, đảm đang

Âm Hán-Việt: hiền huệ
xiánthanh 2 · đi lênhuìthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 賢惠
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “hiền huệ” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他的妻子很贤惠。
Tā de qī zi hěn xián huì.
Vợ anh ấy rất hiền thục.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.