Từ · HSK 5

siêu cấp, cực kỳ

Âm Hán-Việt: siêu cấp
chāothanh 1 · cao đềuthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 超級
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “siêu cấp” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他是个超级球迷。
Tā shì gè chāo jí qiú mí.
Anh ấy là fan bóng đá cuồng nhiệt.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.