Từ · HSK 6

sôi nổi, hăng hái

Âm Hán-Việt: dũng dược
yǒngthanh 3 · võng rồi lênyuèthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 踴躍
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “dũng dược” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
大家踊跃发言。
Dà jiā yǒng yuè fā yán.
Mọi người sôi nổi phát biểu.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.