Từ · HSK 6

đường nét, hình dáng

Âm Hán-Việt: luân khuếch
lúnthanh 2 · đi lênkuòthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 輪廓
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “luân khuếch” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
远处山的轮廓很清楚。
Yuǎn chù shān de lún kuò hěn qīng chu.
Đường nét ngọn núi xa rất rõ.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.