Từ · HSK 6

lốp xe, săm lốp

Âm Hán-Việt: luân thai
lúnthanh 2 · đi lêntāithanh 1 · cao đều
Phồn thể: 輪胎
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “luân thai” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
车的轮胎破了。
Chē de lún tāi pò le.
Lốp xe thủng rồi.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.