Từ · HSK 6

bức xạ

Âm Hán-Việt: phúc xạ
thanh 2 · đi lênshèthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 輻射
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “phúc xạ” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这里辐射不高。
Zhè lǐ fú shè bù gāo.
Bức xạ ở đây không cao.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.