Từ · HSK 6

nhận diện, phân biệt

Âm Hán-Việt: biện nhận
biànthanh 4 · rơi xuốngrènthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 辨認
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “biện nhận” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
我辨认不出他了。
Wǒ biàn rèn bù chū tā le.
Tôi không nhận ra anh ấy nữa.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.