Từ · HSK 6

nhượng bộ, chiều theo

Âm Hán-Việt: thiên tựu
qiānthanh 1 · cao đềujiùthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 遷就
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thiên tựu” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他总是迁就别人。
Tā zǒng shì qiān jiù bié rén.
Anh ấy lúc nào cũng chiều theo người khác.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.